Swap là một khoảng trống trên đĩa được sử dụng khi dung lượng bộ nhớ RAM vật lý đầy. Khi hệ thống Linux hết RAM, các trang không hoạt động sẽ được chuyển từ RAM sang Swap.

1. Tạo và kích hoạt Swap

Bắt đầu bằng cách tạo một swapfile:

fallocate -l 1G /swapfile

Trong ví dụ này, Thế Giới Số tạo file Swap với kích thước 1G. Nếu bạn cần nhiều hơn, thay thế 1G với kích thước mong muốn.

Nếu tiện ích fallocate không có sẵn trên hệ thống của bạn hoặc bạn nhận được thông báo lỗi fallocate failed: Operation not supported, hãy sử dụng lệnh dd để tạo tệp Swap:

dd if=/dev/zero of=/swapfile bs=1024 count=1048576

Đặt quyền truy cập chỉ cho phép root mới có thể đọc và ghi tệp Swap:

chmod 600 /swapfile

Tiếp theo, thiết lập vùng swap:

mkswap /swapfile

Kích hoạt swap bằng cách thực hiện lệnh sau:

wapon /swapfile

Xác minh swap được kích hoạt bằng cách sử dụng lệnh swapon:

swapon --show

Thực hiện thay đổi vĩnh viễn bằng cách chỉnh sửa file /etc/fstab:

nano /etc/fstab

Dán dòng sau vào cuối file:

/swapfile swap swap defaults 0 0

2. Điều chỉnh giá trị Swappiness

Swappiness là một thuộc tính nhân Linux xác định tần suất hệ thống sẽ sử dụng Swap. Swappiness có giá trị từ 0 đến 100. Giá trị Swappiness mặc định trên CentOS 8 là 30. Bạn có thể kiểm tra bằng cách nhập lệnh sau:

cat /proc/sys/vm/swappiness

Mặc dù giá trị trao đổi là 30 là ổn tuy nhiên bạn có thể cần đặt giá trị thấp hơn. Ví dụ: để đặt giá trị swappiness thành 10, hãy nhập:

sysctl vm.swappiness=10

Để làm cho tham số này không bị mất khi khởi động lại máy chủ, hãy thêm dòng sau vào tệp /etc/sysctl.conf:

nano /etc/sysctl.conf

Thêm vào dòng sau

vm.swappiness=10

3. Xoá Swap file

  • Vô hiệu hóa Swap bằng lệnh:
swapoff -v /swapfile
  • Xoá dòng /swapfile swap swap defaults 0 0 khỏi file /etc/fstab
  • Xoá swapfile
rm /swapfile

Như vậy chúng ta đã hoàn tất cài đặt Swap trên Centos 8. Chúc bạn thành công.